Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác để chỉ rõ chất liệu cấu thành của đồ vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ni long
Từng chữ
- 尼ninữ sư
- 龙longcon rồng
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Nylon được DuPont (Mỹ) phát triển năm 1935; tiếng Trung phiên âm thành 尼龙 (ní lóng), không liên quan nghĩa từng chữ.
Câu ví dụ
- 这件衣服是尼龙材料做的,很轻便。
Chiếc áo này làm bằng chất liệu nylon, rất nhẹ và tiện.
- 尼龙绳子结实耐用,常用于户外活动。
Dây nylon chắc chắn và bền, thường dùng trong hoạt động ngoài trời.
- 这双尼龙袜子摸起来不如棉的舒服。
Đôi tất nylon này sờ vào không êm bằng tất vải bông.
- 尼龙是世界上第一种合成纤维。
Nylon là loại sợi tổng hợp đầu tiên trên thế giới.
Kết hợp thường gặp
- 尼龙布
vải nylon
- 尼龙绳
dây nylon
- 尼龙袜
tất nylon
- 尼龙扣
khóa dán nylon (velcro kiểu)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.