Từ vựng tiếng Trung
chǐ尺
Nghĩa tiếng Việt
thước đo (đơn vị độ dài = 0,33 m)
1 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 尸 (xác chết, thân thể)
4 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordTừ vựng HSK 5: thước đo (đơn vị độ dài = 0,33 m)
Câu ví dụ
- 这是尺
Đây là thước đo (đơn vị độ dài = 0
- 我喜欢尺
Tôi thích 尺
- 有尺
Có 尺
- 没有尺
Không có 尺
Kết hợp thường gặp
- 很尺
很 尺
- 非常尺
非常 尺
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.