Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chǐfúqiānlǐ尺

Nghĩa tiếng Việt

bức tranh nhỏ chứa đựng cảnh sắc rộng lớn

Âm Hán Việt

xích phúc thiên lí

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

4 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

12 nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

3 nét

Bộ: 里 (bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ khen ngợi tác phẩm nghệ thuật tinh tế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xích phúc thiên lí

Từng chữ

  • 尺xíchthước (10 tấc)
  • 幅phúckhổ rộng của vải; bức, tấm (từ dùng để đếm số vải)
  • 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
  • 里líbên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.