Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ trang trọng, dùng trong văn bản y tế hoặc thông báo bệnh viện; văn nói thường dùng 看病 cho tự nhiên hơn.
Câu ví dụ
- 他去医院就诊。
Anh ấy đến bệnh viện khám bệnh.
- 请提前预约就诊时间。
Vui lòng đặt lịch hẹn khám bệnh trước.
- 就诊的病人很多。
Bệnh nhân đến khám rất đông.
- 她因发烧前往诊所就诊。
Cô ấy bị sốt nên đến phòng khám chữa bệnh.
Kết hợp thường gặp
- 就诊记录
hồ sơ khám bệnh
- 就诊时间
giờ khám bệnh
- 预约就诊
đặt lịch hẹn khám bệnh
- 门诊就诊
khám ngoại trú
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.