Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa就算 luôn đi kèm với 也 (yě) trong mệnh đề kết quả: 就算A,也B. Gần nghĩa với 即使 (jíshǐ) và 哪怕 (nǎpà), nhưng 就算 mang sắc thái khẩu ngữ hơn và thường giả định điều chưa chắc xảy ra.
Câu ví dụ
- 就算下雨,我也要去
Dù có mưa, tôi cũng sẽ đi
- 就算你不同意,计划也不会改变
Dù anh không đồng ý, kế hoạch cũng sẽ không thay đổi
- 就算很累,他也坚持完成了工作
Dù rất mệt, anh ấy vẫn kiên trì hoàn thành công việc
- 就算失败,也要试一试
Dù thất bại, cũng phải thử một lần
Kết hợp thường gặp
- 就算…也…
dù…cũng…
- 就算如此
dù vậy đi nữa
- 就算不行
dù không được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.