Từ vựng tiếng Trung
jiù*dì

Nghĩa tiếng Việt

tại chỗ, tại nơi đó

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (yếu)

12 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt là 'tựu địa'. Thành ngữ phổ biến: 就地取材 (lấy vật liệu tại chỗ).

Câu ví dụ

  • 就地取材Jiùdì qǔcái thanh 4

    Lấy vật liệu tại chỗ.

  • 就地安置Jiùdì ānzhì thanh 4

    Sắp xếp tại chỗ.

  • 事故发生后,就地调查Shìgù fāshēng hòu, jiùdì diàochá thanh 4

    Sau khi tai nạn xảy ra, điều tra tại chỗ.

  • 就地解决Jiùdì jiějué thanh 4

    Giải quyết tại chỗ.

  • 就地正法Jiùdì zhèngfǎ thanh 4

    Hành quyết ngay tại chỗ (cổ).

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.