Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa尤其 là từ chỉ sự nhấn mạnh, tương đương 'đặc biệt', 'nhất là', 'hơn hết'. Dùng để làm nổi bật một thành phần trong câu.
Câu ví dụ
- 我喜欢吃水果,尤其是苹果。
Tôi thích ăn trái cây, đặc biệt là táo.
- 这个周末尤其忙碌。
Cuối tuần này đặc biệt bận rộn.
- 他尤其擅长数学。
Anh ấy đặc biệt giỏi toán.
Kết hợp thường gặp
- 尤其是
- 尤其重要
- 尤其喜欢
- 尤其擅长
- 尤其关注
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.