Từ vựng tiếng Trung
yóu*qí

Nghĩa tiếng Việt

đặc biệt, nhất là; hơn nữa, còn hơn nữa

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (què, khập khiễng)

4 nét

Bộ: (số tám)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

尤其 là từ chỉ sự nhấn mạnh, tương đương 'đặc biệt', 'nhất là', 'hơn hết'. Dùng để làm nổi bật một thành phần trong câu.

Câu ví dụ

  • 我喜欢吃水果,尤其是苹果。Wǒ xǐhuān chī shuǐguǒ, yóuqí shì píngguǒ. thanh 3

    Tôi thích ăn trái cây, đặc biệt là táo.

  • 这个周末尤其忙碌。Zhège zhōumò yóuqí mánglù. thanh 4

    Cuối tuần này đặc biệt bận rộn.

  • 他尤其擅长数学。Tā yóuqí shàncháng shùxué. thanh 1

    Anh ấy đặc biệt giỏi toán.

Kết hợp thường gặp

  • 尤其是 thanh 5
  • 尤其重要 thanh 5
  • 尤其喜欢 thanh 5
  • 尤其擅长 thanh 5
  • 尤其关注 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.