Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiǎosūdǎ

Nghĩa tiếng Việt

baking soda (natri bicacbonat)

Âm Hán Việt

tiểu tô đả, tá

3 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: (bộ thảo)

7 nét

Bộ: (cái tay)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ một loại hóa chất dùng trong nấu ăn hoặc y tế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiểu tô đả, tá

Từng chữ

  • tiểunhỏ bé
  • (xem: tô rô 囌嚕)
  • đả, táđánh, đập

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 做蛋糕需要加点小苏打。Zuò dàngāo xūyào jiā diǎn xiǎosūdǎ thanh 4

    Làm bánh gato cần thêm chút baking soda

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.