Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xiǎodùjīcháng小

Nghĩa tiếng Việt

hẹp hòi, hay tính toán chi li

Âm Hán Việt

tiểu đỗ kê tràng

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

7 nét

Bộ: 鳥 (con chim)

7 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả tính cách người hẹp hòi, không có tầm nhìn xa

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tiểu đỗ kê tràng

Từng chữ

  • 小tiểunhỏ bé
  • 肚đỗdạ dày, cổ hũ; bụng
  • 鸡kêcon gà
  • 肠tràngruột

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 别那么小肚鸡肠的。Bié nàme xiǎodùjīcháng de thanh 2

    Đừng có hẹp hòi như thế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.