Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ bổ nghĩa cho động từ nói, khóc, cười để chỉ âm lượng nhỏ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tiểu thanh
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 声thanhtiếng, âm thanh
Tầng từ vựng
Tính từ chỉ âm lượng nhỏ.
Câu ví dụ
- 图书馆里请小声说话。
Trong thư viện xin vui lòng nói nhỏ.
- 妈妈小声地给宝宝讲故事。
Mẹ nhẹ nhàng kể chuyện cho bé nghe.
- 他们在角落里小声地商量着什么。
Họ đang bàn bạc gì đó nho nhỏ ở trong góc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.