Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiǎo*quān*zi

Nghĩa tiếng Việt

nhóm nhỏ, bè phái nhỏ

Âm Hán Việt

tiểu khuyên tử

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

11 nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ một nhóm người chơi thân hoặc liên kết lợi ích riêng tư với nhau

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiểu khuyên tử

Từng chữ

  • tiểunhỏ bé
  • khuyênchuồng nuôi gia súc
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们只在自己的小圈子里活动。Tāmen zhǐ zài zìjǐ de xiǎoquānzi lǐ huódòng. thanh 1
  • 打破小圈子,走向更大的世界。Dǎpò xiǎoquānzi, zǒuxiàng gèng dà de shìjiè. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.