Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fēngjiāng

Nghĩa tiếng Việt

biên giới, cương vực; bờ cõi

Âm Hán Việt

phong cương

2 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc (đơn vị đo chiều dài))

9 nét

Bộ: (ruộng, đồng)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ mang sắc thái cổ kính, trang trọng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phong cương

Từng chữ

  • phongbì đóng kín; đậy lại; phong cấp
  • cươngranh giới đất đai

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 守卫封疆是军人的神圣职责。Shǒuwèi fēngjiāng shì jūnrén de shénshèng zhízé thanh 3

    Bảo vệ bờ cõi là trách nhiệm thiêng liêng của quân nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.