Từ vựng tiếng Trung
duì*bái

Nghĩa tiếng Việt

đối thoại, lời thoại

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

5 nét

Bộ: (trắng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho lời thoại trong phim, kịch, hoặc hội thoại.

Câu ví dụ

  • 电影对白精彩Diànyǐng duìbái jīngcǎi thanh 4

    Lời thoại phim hay

  • 对白很有趣Duìbái hěn yǒuqù thanh 4

    Đối thoại rất thú vị

  • 记住对白Jìzhù duìbái thanh 4

    Nhớ lời thoại

Kết hợp thường gặp

  • 电影对白diànyǐng duìbái thanh 4

    lời thoại phim

  • 对白剧本duìbái jùběn thanh 4

    kịch bản đối thoại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.