Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho lời thoại trong phim, kịch, hoặc hội thoại.
Câu ví dụ
- 电影对白精彩
Lời thoại phim hay
- 对白很有趣
Đối thoại rất thú vị
- 记住对白
Nhớ lời thoại
Kết hợp thường gặp
- 电影对白
lời thoại phim
- 对白剧本
kịch bản đối thoại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.