Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh quân sự, tranh chấp: hai bên đối đầu, không nhượng bộ. Mang sắc thái căng thẳng, đối lập.
Câu ví dụ
- 两军对峙
Hai quân đối đầu
- 双方对峙了三天
Hai bên đối đầu ba ngày
- 边境对峙
đối đầu ở biên giới
- 他们处于对峙状态
Họ ở trạng thái đối đầu
Kết hợp thường gặp
- 对峙状态
trạng thái đối đầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.