Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả số lượng người hoặc vật cực kỳ ít
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
liêu liêu vô kỉ
Từng chữ
- 寥liêuchỗ hư không
- 寥liêuchỗ hư không
- 无vôkhông có
- 几kỉmấy (hỏi số lượng bao nhiêu); mấy; vài (biểu thị một số không xác định từ hai đến chín); mấy; vài (thay thế con số nhất định); ngày nào
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả số lượng cực kỳ ít, hiếm hoi.
Câu ví dụ
- 知道真相的人寥寥无几
Rất ít người biết sự thật.
- 观众寥寥无几
Khán giả rất ít.
- 寥寥无几的几个人
vài người rất ít ỏi.
- 寥寥无几
ít ỏi, hiếm hoi
Kết hợp thường gặp
- 寥寥无几的人
rất ít người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.