Từ vựng tiếng Trung
yù*yán

Nghĩa tiếng Việt

ngụ ngôn (truyện ngắn có ý nghĩa giáo dục)

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

12 nét

Bộ: (nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thể loại văn học ngắn, có ẩn dụ và bài học đạo đức.

Câu ví dụ

  • 这则寓言告诉我们一个道理Zhè zé yùyán gàosu wǒmen yī gè dàolǐ thanh 4

    Ngụ ngôn này dạy chúng ta một bài học

  • 伊索寓言很有名Yīsuǒ yùyán hěn yǒumíng thanh 1

    Ngụ ngôn Aesop rất nổi tiếng

  • 用寓言教育孩子Yòng yùyán jiàoyù háizi thanh 4

    Dùng ngụ ngôn để dạy trẻ em

  • 寓言故事很有启发Yùyán gùshi hěn yǒu qǐfā thanh 4

    Câu chuyện ngụ ngôn rất truyền cảm hứng

  • 中国寓言也很精彩Zhōngguó yùyán yě hěn jīngcǎi thanh 1

    Ngụ ngôn Trung Quốc cũng rất hay

Kết hợp thường gặp

  • 寓言故事yùyán gùshi thanh 4

    câu chuyện ngụ ngôn

  • 伊索寓言Yīsuǒ yùyán thanh 1

    ngụ ngôn Aesop

  • 成语寓言chéngyǔ yùyán thanh 2

    ngụ ngôn thành ngữ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.