Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa寓意 thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật, truyện ngụ ngôn, biểu tượng văn hóa; khác với 含义 (hàm nghĩa — nghĩa hàm chứa trong từ ngữ).
Câu ví dụ
- 这个故事有着深刻的寓意
Câu chuyện này mang ý nghĩa ẩn sâu sắc
- 这幅画的寓意是什么
Ý nghĩa ẩn của bức tranh này là gì?
- 红色在中国文化中寓意吉祥
Màu đỏ trong văn hóa Trung Quốc mang ý nghĩa may mắn, cát tường
- 这首诗的寓意很难理解
Ý nghĩa ẩn của bài thơ này rất khó hiểu
Kết hợp thường gặp
- 深刻寓意
ý nghĩa ẩn sâu sắc
- 寓意深远
ý nghĩa ẩn sâu rộng
- 富有寓意
chứa đựng nhiều ý nghĩa ẩn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.