Từ vựng tiếng Trung
yù*yì

Nghĩa tiếng Việt

Ngụ ý — ý nghĩa ẩn, thông điệp gửi gắm sâu xa trong câu chuyện, biểu tượng hoặc tác phẩm nghệ thuật; không nói thẳng mà gửi gắm qua hình tượng.

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

12 nét

Bộ: (tâm, trái tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

寓意 thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật, truyện ngụ ngôn, biểu tượng văn hóa; khác với 含义 (hàm nghĩa — nghĩa hàm chứa trong từ ngữ).

Câu ví dụ

  • 这个故事有着深刻的寓意Zhège gùshi yǒu zhe shēnkè de yùyì thanh 4

    Câu chuyện này mang ý nghĩa ẩn sâu sắc

  • 这幅画的寓意是什么Zhè fú huà de yùyì shì shénme thanh 4

    Ý nghĩa ẩn của bức tranh này là gì?

  • 红色在中国文化中寓意吉祥Hóngsè zài Zhōngguó wénhuà zhōng yùyì jíxiáng thanh 2

    Màu đỏ trong văn hóa Trung Quốc mang ý nghĩa may mắn, cát tường

  • 这首诗的寓意很难理解Zhè shǒu shī de yùyì hěn nán lǐjiě thanh 4

    Ý nghĩa ẩn của bài thơ này rất khó hiểu

Kết hợp thường gặp

  • 深刻寓意shēnkè yùyì thanh 1

    ý nghĩa ẩn sâu sắc

  • 寓意深远yùyì shēnyuǎn thanh 4

    ý nghĩa ẩn sâu rộng

  • 富有寓意fùyǒu yùyì thanh 4

    chứa đựng nhiều ý nghĩa ẩn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.