Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hánshǔ

Nghĩa tiếng Việt

lạnh và nóng; năm tháng

Âm Hán Việt

hàn thử

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

12 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Có thể dùng để chỉ nhiệt độ hoặc ẩn dụ cho thời gian trôi qua

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hàn thử

Từng chữ

  • hànlạnh
  • thửnóng bức; nắng; mùa hè

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他经历了十五个寒暑才完成这部书稿。Tā jīnglì le shíwǔ gè hánshǔ cái wánchéng zhè bù shūgǎo thanh 1

    Anh ấy đã trải qua mười lăm năm mới hoàn thành bản thảo cuốn sách này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.