Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ những thứ bình dị, quen thuộc trong gia đình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
gia thường
Từng chữ
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 常thườngthông thường, bình thường
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa家常 mang sắc thái bình dị, gần gũi. Thường dùng trong家常菜 (món ăn gia đình), 拉家常 (trò chuyện thân mật).
Câu ví dụ
- 我们聊聊家常
Chúng ta chuyện trò về chuyện gia đình
- 这是一道家常菜
Đây là món ăn bình dân
- 家常便饭
việc thường ngày, chuyện bình thường
Kết hợp thường gặp
- 家常菜
món ăn gia đình, món bình dân
- 拉家常
chuyện trò gia đình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.