Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh y tế, công vụ hoặc chính thức để chỉ người thân của bệnh nhân/nhân viên.
Câu ví dụ
- 请家属在外面等一下。
Vui lòng người nhà chờ một chút ở bên ngoài.
- 医院只允许家属探视。
Bệnh viện chỉ cho người nhà thăm gặp.
- 他通知了家属这个消息。
Anh ấy đã báo tin này cho người nhà.
Kết hợp thường gặp
- 家属区
khu người nhà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.