Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ chỉ toàn bộ các gia đình, thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ chỉ phạm vi trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
gia gia hộ hộ
Từng chữ
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 户hộcửa một cánh; nhà
- 户hộcửa một cánh; nhà
Tầng từ vựng
Từ láyThường đứng đầu câu hoặc làm chủ ngữ; luôn đi kèm 都 (đều) để diễn tả tính bao quát tuyệt đối.
Câu ví dụ
- 春节时家家户户贴春联
Dịp Tết, mọi nhà đều dán câu đối
- 这首歌家家户户都会唱
Bài hát này nhà nào cũng biết hát
- 家家户户都挂起了灯笼
Mọi nhà đều treo đèn lồng
- 政策惠及家家户户
Chính sách mang lại lợi ích cho mọi gia đình
Kết hợp thường gặp
- 家家户户都
mọi nhà đều...
- 惠及家家户户
mang lại lợi ích cho mọi gia đình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.