Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shí*yàn*shì实

Nghĩa tiếng Việt

phòng thí nghiệm

Âm Hán Việt

thực nghiệm thất

3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà)

8 nét

Bộ: 马 (ngựa)

12 nét

Bộ: 宀 (mái nhà)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ địa điểm, đứng sau giới từ hoặc đi kèm với các động từ xây dựng, quản lý

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thực nghiệm thất

Từng chữ

  • 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
  • 验nghiệmchứng nghiệm, kiểm nghiệm; hiệu nghiệm
  • 室thấtnhà; huyệt chôn

Tầng từ vựng

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, khoa học. Có thể gọi tắt là '实验室' hoặc '实验室楼' khi nói về tòa nhà.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.