Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa定期 là tính từ chỉ việc được thực hiện theo khoảng thời gian cố định. 定 (định) nghĩa là xác định, cố định; 期 (kỳ) nghĩa là thời kỳ, thời hạn.
Câu ví dụ
- 我们需要定期检查身体。
Chúng ta cần khám sức khỏe định kỳ.
- 公司定期召开会议。
Công ty họp định kỳ.
- 这个账户定期存款利息比较高。
Tài khoản này tiền gửi tiết kiệm định kỳ lãi suất khá cao.
Kết hợp thường gặp
- 定期检查
- 定期会议
- 定期存款
- 定期更新
- 定期维护
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.