Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guānliáo官
zīchǎnjiējí僚

Nghĩa tiếng Việt

giai cấp tư sản quan liêu

Âm Hán Việt

quan liêu tư sản giai cấp

6 chữ50 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: 人 (người)

14 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

10 nét

Bộ: 立 (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

6 nét

Bộ: 阜 (gò đất; to lớn; béo)

6 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ chính trị dùng để chỉ tầng lớp tư sản cấu kết với quyền lực nhà nước

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quan liêu tư sản giai cấp

Từng chữ

  • 官quanquan, người làm việc cho nhà nước
  • 僚liêubạn cùng làm việc, người cùng làm quan
  • 资tưcủa cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
  • 产sảnsinh đẻ
  • 阶giaicấp bậc; bậc thềm
  • 级cấpcấp bậc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.