Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thuật ngữ chính trị dùng để chỉ tầng lớp tư sản cấu kết với quyền lực nhà nước
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quan liêu tư sản giai cấp
Từng chữ
- 官quanquan, người làm việc cho nhà nước
- 僚liêubạn cùng làm việc, người cùng làm quan
- 资tưcủa cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
- 产sảnsinh đẻ
- 阶giaicấp bậc; bậc thềm
- 级cấpcấp bậc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.