Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
ān*zhuāng

Nghĩa tiếng Việt

lắp đặt, cài đặt

Âm Hán Việt

an trang

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bộ: (quần áo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là thiết bị, máy móc hoặc phần mềm máy tính

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

an trang

Từng chữ

  • anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
  • trangquần áo, trang phục; giả làm, đóng giả, giả bộ; trang điểm, trang sức, hoá trang; đựng, để vào, cho vào; lắp, bắc; đóng sách

Tầng từ vựng

安装 (lắp đặt) dùng cho thiết bị phần cứng, còn dùng cho cài đặt phần mềm trên máy tính/điện thoại.

Câu ví dụ

  • 请帮我安装空调。Qǐng bāng wǒ ānzhuāng kōngtiáo. thanh 3
  • 我在电脑上安装了这个软件。Wǒ zài diànnǎo shàng ānzhuāngle zhège ruǎnjiàn. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 安装软件ānzhuāng ruǎnjiàn thanh 1
  • 安装空调ānzhuāng kōngtiáo thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.