Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
luán*shēng

Nghĩa tiếng Việt

sinh đôi; đôi

Âm Hán Việt

loan sinh, sanh

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con)

10 nét

Bộ: (sinh)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ mối quan hệ sinh đôi hoặc các sự vật có tính chất tương đồng kỳ lạ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

loan sinh, sanh

Từng chữ

  • loanđẻ sinh đôi
  • sinh, sanhsinh đẻ; sống

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Sinh đôi cùng thai.

Câu ví dụ

  • 孪生姐妹luánshēng jiěmèi thanh 2

    chị em sinh đôi

  • 孪生兄弟luánshēng xiōngdì thanh 2

    anh em sinh đôi

  • 他们是孪生子Tāmen shì luánshēngzǐ thanh 1

    Họ là sinh đôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.