Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xuéshí

Nghĩa tiếng Việt

Học thức (kiến thức và sự tu dưỡng về học thuật)

Âm Hán Việt

học thức

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con; cái)

8 nét

Bộ: (nói; lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để đánh giá trình độ hiểu biết và chiều sâu tri thức của một người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

học thức

Từng chữ

  • họchọc hành
  • thứcbiết; kiến thức

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是一位学识渊博的学者。Tā shì yī wèi xuéshí yuānbó de xuézhě thanh 1

    Ông ấy là một học giả có học thức uyên bác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.