Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
zī*zī

Nghĩa tiếng Việt

cần mẫn, siêng năng

Âm Hán Việt

tư tư

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con; cái)

7 nét

Bộ: (con; cái)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Thường lặp lại và kết hợp với trợ từ để làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ học tập hoặc nghiên cứu

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tư tư

Từng chữ

  • làm không mệt mỏi
  • làm không mệt mỏi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他孜孜不倦地学习,终于取得了成功。Tā zīzī bùjuàn de xuéxí, zhōngyú qǔdé le chénggōng. thanh 1
  • 老师孜孜教诲,学生认真聆听。Lǎoshī zīzī jiàohuì, xuéshēng rènzhēn língtīng. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.