Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiéyí
shēngwù

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật còn sót lại (từ thời cổ đại)

Âm Hán Việt

kiết di, dị sinh, sanh vật

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bộ: (bộ sước)

12 nét

Bộ: (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: (con trâu; sao Ngưu)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong sinh học để chỉ các loài cổ xưa còn tồn tại đến nay

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kiết di, dị sinh, sanh vật

Từng chữ

  • kiếtđơn chiếc, lẻ loi, trơ chọi; vật thẳng mà ngắn
  • di, dịmất, thất lạc
  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • vậtcon vật; đồ vật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.