Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zǐchǒuyínmǎo

Nghĩa tiếng Việt

đầu đuôi sự việc, chi tiết sự việc

Âm Hán Việt

tử sửu dần mão

4 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

11 nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong câu phủ định để chỉ việc không biết rõ đầu đuôi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tử sửu dần mão

Từng chữ

  • tửcon; cái
  • sửuSửu (ngôi thứ 2 hàng Chi); vai hề trong vở tuồng
  • dầnDần (chi thứ 3 hàng Chi)
  • mãoMão (ngôi thứ 4 hàng Chi)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.