Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xīpíxiàoliǎn

Nghĩa tiếng Việt

cợt nhả, mặt mày cợt nhả

Âm Hán Việt

hi bì tiếu kiểm, thiểm

4 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

15 nét

Bộ: (da; bề ngoài; vỏ bọc)

5 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

10 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Chỉ thái độ không nghiêm túc, đùa cợt

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hi bì tiếu kiểm, thiểm

Từng chữ

  • hivui đùa; vui chơi; nô đùa
  • da; bề ngoài; vỏ bọc
  • tiếucười
  • kiểm, thiểmmặt, má

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 别嬉皮笑脸的,严肃点!Bié xīpíxiàoliǎn de, yánsù diǎn! thanh 2

    Đừng có cợt nhả, nghiêm túc chút đi!

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.