Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Danh từ riêngTrong tiếng Việt đọc là 'Hằng Nga'; trong tiếng Trung phát âm Cháng'é (có dấu nối giữa hai âm tiết để phân biệt).
Câu ví dụ
- 嫦娥奔月是中国著名的神话故事
Hằng Nga bay lên trăng là câu chuyện thần thoại nổi tiếng của Trung Quốc
- 中秋节的传说与嫦娥有关
Truyền thuyết Tết Trung Thu liên quan đến Hằng Nga
- 嫦娥五号成功登月
Tàu thăm dò Hằng Nga 5 đổ bộ mặt trăng thành công
- 后羿射日,嫦娥奔月,是著名的传说
Hậu Nghệ bắn mặt trời, Hằng Nga bay lên trăng là truyền thuyết nổi tiếng
Kết hợp thường gặp
- 嫦娥奔月
Hằng Nga bay lên cung trăng
- 嫦娥探月
tàu thăm dò Hằng Nga
- 嫦娥的传说
truyền thuyết Hằng Nga
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.