Từ vựng tiếng Trung
jí*dù

Nghĩa tiếng Việt

ghen tị, đố kỵ

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

13 nét

Bộ: (nữ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cảm giác ghen tị, đố kỵ khi thấy người khác có điều tốt đẹp hơn mình.

Câu ví dụ

  • 他很嫉妒Tā hěn jídù thanh 1

    Anh ấy rất ghen tị

  • 不要嫉妒别人Bùyào jídù biérén thanh 4

    Đừng ghen tị người khác

  • 嫉妒心理Jídù xīnlǐ thanh 2

    Tâm lý ghen tị

Kết hợp thường gặp

  • 嫉妒心jídù xīn thanh 2

    tâm ghen tị

  • 令人嫉妒lìngrén jídù thanh 4

    khiến người ta ghen tị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.