Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCảm giác ghen tị, đố kỵ khi thấy người khác có điều tốt đẹp hơn mình.
Câu ví dụ
- 他很嫉妒
Anh ấy rất ghen tị
- 不要嫉妒别人
Đừng ghen tị người khác
- 嫉妒心理
Tâm lý ghen tị
Kết hợp thường gặp
- 嫉妒心
tâm ghen tị
- 令人嫉妒
khiến người ta ghen tị
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.