Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ tâm lý, có thể mang tân ngữ trực tiếp và đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tật đố
Từng chữ
- 嫉tậtcăm ghét; ghen ghét, đố kỵ, ganh tị
- 妒đốghét, ghen tỵ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCảm giác ghen tị, đố kỵ khi thấy người khác có điều tốt đẹp hơn mình.
Câu ví dụ
- 他很嫉妒
Anh ấy rất ghen tị
- 不要嫉妒别人
Đừng ghen tị người khác
- 嫉妒心理
Tâm lý ghen tị
Kết hợp thường gặp
- 嫉妒心
tâm ghen tị
- 令人嫉妒
khiến người ta ghen tị
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.