Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
méizhuó

Nghĩa tiếng Việt

lời mai mối

Âm Hán Việt

môi chước

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

12 nét

Bộ: (lửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ cổ dùng để chỉ lời của người làm mối

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

môi chước

Từng chữ

  • môingười làm mối, môi giới
  • chướcđốt, nướng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 婚姻大事讲究父母之命,媒灼之言。Hūnyīn dàshì jiǎngjiù fùmǔ zhī mìng, méizhuó zhī yán thanh 1

    Chuyện hôn nhân đại sự xưa nay coi trọng lệnh cha mẹ, lời mai mối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.