Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: giải trí
Câu ví dụ
- 这是娱乐
Đây là giải trí
- 我喜欢娱乐
Tôi thích 娱乐
- 有娱乐
Có 娱乐
- 没有娱乐
Không có 娱乐
Kết hợp thường gặp
- 很娱乐
很 娱乐
- 非常娱乐
非常 娱乐
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.