Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ trong các cụm như 娱乐活动 (hoạt động giải trí) hoặc làm động từ mang nghĩa làm cho vui vẻ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ngu lạc
Từng chữ
- 娱nguvui vẻ
- 乐lạcsung sướng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: giải trí
Câu ví dụ
- 听音乐是很多人在业余时间的首选娱乐。
Nghe nhạc là trò giải trí hàng đầu của nhiều người vào thời gian rảnh rỗi.
- 现代科技为我们提供了丰富的娱乐方式。
Công nghệ hiện đại đã cung cấp cho chúng ta các phương thức giải trí phong phú.
- 适当的娱乐活动可以帮助我们缓解压力。
Các hoạt động giải trí thích hợp có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.