Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để phê bình tính cách nuông chiều, không chịu được gian khổ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kiều khí
Từng chữ
- 娇kiềumềm mại đáng yêu; nũng nịu
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'mong manh' đúng một phần; 娇气 còn bao hàm tính hay nhõng nhẽo, không chịu khổ — nặng hơn 'mong manh' đơn thuần.
Câu ví dụ
- 他太娇气了,什么都受不了
Anh ta quá nhõng nhẽo, cái gì cũng chịu không được
- 妈妈说不要太娇气
Mẹ nói đừng quá mong manh nhõng nhẽo
- 这个孩子有点娇气,不喜欢吃苦
Đứa trẻ này hơi mong manh, không thích chịu khó
- 到了社会上就不能再娇气了
Ra ngoài xã hội rồi thì không thể nhõng nhẽo nữa
Kết hợp thường gặp
- 太娇气
quá nhõng nhẽo
- 娇气的孩子
đứa trẻ hay nhõng nhẽo
- 改掉娇气
bỏ tật nhõng nhẽo
- 有点娇气
hơi hay nhõng nhẽo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.