Từ vựng tiếng Trung
wěi*wǎn

Nghĩa tiếng Việt

khéo léo, êm dịu, khôn khéo

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

8 nét

Bộ: (nữ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Khéo léo hoặc êm dịu.

Câu ví dụ

  • 他委婉地拒绝了。Tā wěiwǎn de jùjuéle. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 委婉地 thanh 5
  • 委婉拒绝 thanh 5
  • 语气委婉 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.