Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa姑且 mang sắc thái 'tạm thời chấp nhận dù chưa chắc', thường đứng trước động từ. Khác với 暂时 (zànshí — tạm thời về mặt thời gian); 姑且 nhấn mạnh thái độ nhượng bộ, thử nghiệm.
Câu ví dụ
- 这个问题姑且放一放,先处理紧急的事。
Vấn đề này cứ tạm gác lại, xử lý việc khẩn cấp trước.
- 你姑且试试,也许会成功。
Bạn cứ thử xem sao, biết đâu sẽ thành công.
- 我姑且相信你说的话。
Tôi tạm thời tin những gì bạn nói.
- 姑且不论对错,先把事情做完。
Tạm chưa bàn đúng sai, cứ hoàn thành việc trước đã.
Kết hợp thường gặp
- 姑且不论
tạm chưa bàn đến
- 姑且试试
cứ thử xem sao
- 姑且认为
tạm cho rằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.