Từ vựng tiếng Trung
rú*zuì*rú*chī

Nghĩa tiếng Việt

say sưa, ngây ngất

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (rượu)

15 nét

Bộ: (bệnh)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ sự say sưa, ngây ngất như người say. Dùng cho đam mê, yêu thích.

Câu ví dụ

  • 他对音乐如醉如痴Tā duì yīnyuè rúzuìrúchī thanh 1

    Anh ấy đam mê âm nhạc như say

  • 如醉如痴地读着Rúzuìrúchī dì dúzhe thanh 2

    Đọc sách say sưa

  • 如醉如痴的爱情Rúzuìrúchī de àiqíng thanh 2

    Tình yêu ngây ngất

Kết hợp thường gặp

  • 如醉如痴地 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.