Từ vựng tiếng Trung
hǎo*xiào

Nghĩa tiếng Việt

buồn cười, hài hước, đáng cười

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (tre)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn nói để chỉ điều gì đó hài hước, buồn cười. Trong tiếng Việt, thường dùng 'hài hước', 'buồn cười' hơn.

Câu ví dụ

  • 真好笑Zhēn hǎoxiào thanh 1

    Thật buồn cười

  • 这很好笑Zhè hěn hǎoxiào thanh 4

    Cái này thật buồn cười

  • 不好笑Bù hǎoxiào thanh 4

    Không buồn cười

  • 好笑的事情Hǎoxiào de shìqíng thanh 3

    Chuyện buồn cười

Kết hợp thường gặp

  • 好笑的事hǎoxiào de shì thanh 3

    chuyện buồn cười

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.