Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, có thể kết hợp với các lượng từ chỉ người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nô lệ
Từng chữ
- 奴nôđày tớ, đứa ở
- 隶lệphụ thuộc; lối chữ lệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgoài nghĩa lịch sử, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ: 手机的奴隶 (nô lệ điện thoại), 工作的奴隶 (nô lệ công việc).
Câu ví dụ
- 古代社会存在大量奴隶制度
Xã hội cổ đại tồn tại chế độ nô lệ rộng rãi
- 他成了金钱的奴隶
Anh ta trở thành nô lệ của đồng tiền
- 废除奴隶制度是人类文明的进步
Xoá bỏ chế độ nô lệ là tiến bộ của văn minh nhân loại
- 不要让自己成为手机的奴隶
Đừng để bản thân trở thành nô lệ của điện thoại
Kết hợp thường gặp
- 奴隶制度
chế độ nô lệ
- 废除奴隶
xoá bỏ nô lệ
- 成为奴隶
trở thành nô lệ
- 金钱的奴隶
nô lệ của tiền bạc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.