Từ vựng tiếng Trung
shē*chǐ

Nghĩa tiếng Việt

xa xỉ, hoang phí, tiêu xài quá mức; dùng để chỉ lối sống phung phí tiền của

2 chữ19 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

奢侈 mang sắc thái phê phán. Khác với 豪华 (hào hoa — sang trọng, trung tính), 奢侈 luôn hàm ý lãng phí không cần thiết. Hay dùng trong 奢侈品 (hàng xa xỉ).

Câu ví dụ

  • 她喜欢买奢侈品。Tā xǐhuān mǎi shēchǐ pǐn. thanh 1

    Cô ấy thích mua đồ xa xỉ.

  • 这种生活方式太奢侈了。Zhè zhǒng shēnghuó fāngshì tài shēchǐ le. thanh 4

    Lối sống này quá xa xỉ.

  • 他们过着奢侈的生活。Tāmen guòzhe shēchǐ de shēnghuó. thanh 1

    Họ sống một cuộc đời xa hoa.

  • 节约不奢侈是中国的传统美德。Jiéyuē bù shēchǐ shì Zhōngguó de chuántǒng měidé. thanh 2

    Tiết kiệm, không xa xỉ là đức tính truyền thống của người Trung Quốc.

Kết hợp thường gặp

  • 奢侈品shēchǐ pǐn thanh 1

    hàng xa xỉ, đồ hiệu

  • 奢侈浪费shēchǐ làngfèi thanh 1

    xa xỉ lãng phí

  • 生活奢侈shēnghuó shēchǐ thanh 1

    cuộc sống xa hoa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.