Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
xa xỉ
Từng chữ
- 奢xaxa xỉ; quá đỗi, nhiều
- 侈xỉphí phạm, phí của
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa奢侈 mang sắc thái phê phán. Khác với 豪华 (hào hoa — sang trọng, trung tính), 奢侈 luôn hàm ý lãng phí không cần thiết. Hay dùng trong 奢侈品 (hàng xa xỉ).
Câu ví dụ
- 她喜欢买奢侈品。
Cô ấy thích mua đồ xa xỉ.
- 这种生活方式太奢侈了。
Lối sống này quá xa xỉ.
- 他们过着奢侈的生活。
Họ sống một cuộc đời xa hoa.
- 节约不奢侈是中国的传统美德。
Tiết kiệm, không xa xỉ là đức tính truyền thống của người Trung Quốc.
Kết hợp thường gặp
- 奢侈品
hàng xa xỉ, đồ hiệu
- 奢侈浪费
xa xỉ lãng phí
- 生活奢侈
cuộc sống xa hoa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.