Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng làm tân ngữ cho động từ 点 hoặc 订 khi gọi món hoặc đăng ký dịch vụ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sáo xan
Từng chữ
- 套sáobao, túi, vỏ; khoác ngoài; lồng ghép; khách sáo; nhử, lừa
- 餐xanăn; bữa cơm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这家餐厅的午间套餐非常划算。
Suất ăn trưa theo set của nhà hàng này rất tiết kiệm.
- 我点了一份汉堡和薯条的双人套餐。
Tôi đã gọi một suất ăn combo hai người gồm hamburger và khoai tây chiên.
- 手机运营商推出了新的流量套餐。
Nhà mạng điện thoại đã tung ra gói cước dữ liệu mới.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.