Từ vựng tiếng Trung
tào*cān

Nghĩa tiếng Việt

sáo + xan (bữa ăn theo set)

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

10 nét

Bộ: (ăn)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 请给我套餐。Qǐng gěi wǒ 套餐。 thanh 3

    Làm ơn cho tôi bữa ăn theo set。

  • 这个套餐怎么样?Zhège 套餐 zěnmeyàng? thanh 4

    套餐 này thế nào?

  • 我买了套餐。Wǒ mǎi le 套餐。 thanh 3

    Tôi đã mua bữa ăn theo set。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.