Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho xe cộ hoặc động vật chạy với tốc độ cao trên đường
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bôn trì
Từng chữ
- 奔bônlồng lên, chạy vội; thua chạy, chạy trốn; vội vàng
- 驰trìchạy mau, phóng nhanh; đuổi; truyền đi, vang khắp (tên tuổi)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa奔驰 dùng cho vật di chuyển nhanh (ngựa, xe, tàu). Cũng là tên thương hiệu xe Mercedes-Benz (奔驰 Bēnchí) rất phổ biến ở Trung Quốc. Mang sắc thái mạnh mẽ, hào hùng.
Câu ví dụ
- 骏马在草原上奔驰。
Tuấn mã phi nước đại trên thảo nguyên.
- 赛车奔驰在跑道上,速度令人惊叹。
Xe đua phi nhanh trên đường đua, tốc độ thật kinh ngạc.
- 他骑着摩托车在公路上奔驰。
Anh ấy lái xe máy phi nhanh trên đường quốc lộ.
- 他的名声奔驰四方,无人不知。
Danh tiếng của anh ấy vang khắp nơi, không ai là không biết.
Kết hợp thường gặp
- 奔驰而过
phi nhanh qua
- 飞速奔驰
phi với tốc độ vèo vèo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.