Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa契约 trang trọng hơn 合同 và hay xuất hiện trong văn bản pháp lý, học thuật, triết học; 契约精神 là cụm hay dùng trong văn hoá doanh nghiệp.
Câu ví dụ
- 双方签订了一份契约
Hai bên đã ký kết một hợp đồng
- 这份契约具有法律效力
Bản khế ước này có hiệu lực pháp lý
- 他违反了契约的条款
Anh ta vi phạm các điều khoản của hợp đồng
- 社会契约是政治哲学的重要概念
Khế ước xã hội là khái niệm quan trọng trong triết học chính trị
Kết hợp thường gặp
- 签订契约
ký kết hợp đồng
- 社会契约
khế ước xã hội
- 违反契约
vi phạm hợp đồng
- 契约精神
tinh thần tôn trọng cam kết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.