Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词Tính từ形容词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ tinh thần dũng cảm tiến lên
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phấn dũng
Từng chữ
- 奋phấnchim dang cánh bay; hăng say, ráng sức, phấn khích
- 勇dũngdũng mãnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để cổ vũ tinh thần dũng cảm, nỗ lực vượt khó.
Câu ví dụ
- 奋勇前进
Dũng cảm tiến lên
- 奋勇拼搏
Dũng cảm nỗ lực
- 英勇奋勇
Anh dũng dũng cảm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.