Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh tích cực để nói về việc hiến dâng thời gian, công sức, tình cảm không màng lợi ích cá nhân. Mang ý khen ngợi.
Câu ví dụ
- 他为社会奉献了一生
Anh ta đã cống hiến cả đời cho xã hội
- 奉献精神值得学习
Tinh thần cống hiến đáng để học hỏi
- 我们应该奉献爱心
Chúng ta nên cống hiến tình yêu thương
- 无私的奉献
sự cống hiến không tư lợi
Kết hợp thường gặp
- 无私奉献
cống hiến không tư lợi
- 奉献爱心
cống hiến tình yêu thương
- 奉献精神
tinh thần cống hiến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.