Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ tài sản, sức lực, hoặc cuộc đời cho một sự nghiệp cao cả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phụng hiến
Từng chữ
- 奉phụngvâng chịu
- 献hiếndâng, tặng, hiến; dâng biểu; bày tỏ; người hiền tài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh tích cực để nói về việc hiến dâng thời gian, công sức, tình cảm không màng lợi ích cá nhân. Mang ý khen ngợi.
Câu ví dụ
- 他为社会奉献了一生
Anh ta đã cống hiến cả đời cho xã hội
- 奉献精神值得学习
Tinh thần cống hiến đáng để học hỏi
- 我们应该奉献爱心
Chúng ta nên cống hiến tình yêu thương
- 无私的奉献
sự cống hiến không tư lợi
Kết hợp thường gặp
- 无私奉献
cống hiến không tư lợi
- 奉献爱心
cống hiến tình yêu thương
- 奉献精神
tinh thần cống hiến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.