Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa奇特形容与众不同、不常见但未必贬义。可含欣赏意味(khác biệt theo cách thú vị)。
Câu ví dụ
- 这个造型很奇特
Kiểu dáng này rất kỳ lạ
- 奇特的想法
ý tưởng độc đáo
- 外形奇特
hình dáng kỳ lạ
- 有一种奇特的美
Có một vẻ đẹp kỳ lạ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.