Từ vựng tiếng Trung
duó*guàn

Nghĩa tiếng Việt

Đoạt quán — giành được chức vô địch, đoạt ngôi quán quân; dùng chủ yếu trong ngữ cảnh thể thao và thi đấu.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

6 nét

Bộ: (che đậy)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chủ yếu dùng trong thể thao; 夺冠 là động từ (giành ngôi), khác với 卫冕 (bảo vệ danh hiệu đang có).

Câu ví dụ

  • 中国队成功夺冠Zhōngguó duì chénggōng duóguàn thanh 1

    Đội Trung Quốc giành chức vô địch thành công

  • 她在世界锦标赛上夺冠Tā zài shìjiè jǐnbiāosài shàng duóguàn thanh 1

    Cô ấy giành chức vô địch tại giải đấu thế giới

  • 连续三年夺冠是非常难的成就Liánxù sān nián duóguàn shì fēicháng nán de chéngjiù thanh 2

    Vô địch ba năm liên tiếp là thành tích rất khó

  • 他们最终夺冠,举国欢腾Tāmen zuìzhōng duóguàn, jǔ guó huānténg thanh 1

    Họ cuối cùng đã vô địch, cả nước vui mừng

Kết hợp thường gặp

  • 成功夺冠chénggōng duóguàn thanh 2

    giành vô địch thành công

  • 有望夺冠yǒuwàng duóguàn thanh 3

    có khả năng vô địch

  • 冲击夺冠chōngjī duóguàn thanh 1

    tranh đua giành vô địch

  • 卫冕夺冠wèimiǎn duóguàn thanh 4

    bảo vệ ngôi vô địch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.