Từ vựng tiếng Trung
tóu*nǎo

Nghĩa tiếng Việt

Bộ não, tư duy

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

头脑 là danh từ chỉ bộ não hoặc năng lực tư duy. 头 (đầu) nghĩa là cái đầu; 脑 (não) nghĩa là não. Từ này vừa mang nghĩa đen (bộ não) vừa mang nghĩa ẩn dụ (tư duy).

Câu ví dụ

  • 你需要用头脑思考问题。Nǐ xūyào yòng tóunǎo sīkǎo wèntí. thanh 3

    Bạn cần dùng bộ não để suy nghĩ vấn đề.

  • 他头脑很聪明。Tā tóunǎo hěn cōngmíng. thanh 1

    Anh ấy rất thông minh.

  • 冷静下来,用你的头脑。Lěngjìng xiàlái, yòng nǐ de tóunǎo. thanh 3

    Bình tĩnh lại, dùng tư duy của bạn.

Kết hợp thường gặp

  • 头脑灵活 thanh 5
  • 头脑冷静 thanh 5
  • 清楚头脑 thanh 5
  • 用头脑 thanh 5
  • 头脑风暴 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.