Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa头脑 là danh từ chỉ bộ não hoặc năng lực tư duy. 头 (đầu) nghĩa là cái đầu; 脑 (não) nghĩa là não. Từ này vừa mang nghĩa đen (bộ não) vừa mang nghĩa ẩn dụ (tư duy).
Câu ví dụ
- 你需要用头脑思考问题。
Bạn cần dùng bộ não để suy nghĩ vấn đề.
- 他头脑很聪明。
Anh ấy rất thông minh.
- 冷静下来,用你的头脑。
Bình tĩnh lại, dùng tư duy của bạn.
Kết hợp thường gặp
- 头脑灵活
- 头脑冷静
- 清楚头脑
- 用头脑
- 头脑风暴
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.